UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 5,519,629 (Hôm nay: 1,206 online: 34) Toàn huyện: 119,411,041 (Hôm nay: 12,275 online: 12,894) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 6027106751000791425000610610817600012.02
2 Tiểu học Ngọc Liên - Cẩm Giàng 708413082425211600070851308402529.67
3 Tiểu học Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 390081539413469894200043699048141314.19
4 Tiểu học Cẩm Giang - Cẩm Giàng 1052921064717578393435001131221999067527.73
5 Tiểu học Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 3711789638000 3711 14.73
6 Tiểu học Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 42708093399110471219450053179312849119.26
7 Tiểu học Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 92501849942101321235798701057120857408018.68
8 Tiểu học Cẩm Định - Cẩm Giàng 56991160317304475615750614612164748010.19
9 Tiểu học Cẩm Văn - Cẩm Giàng 736113993085787411571100823515150195712.69
10 Tiểu học Đức Chính - Cẩm Giàng 709417124667100709417124667112.51
11 Tiểu học Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 616395072070114517440240730811251231017.78
12 Tiểu học Cẩm Đông - Cẩm Giàng 56348259400854199500006175925440088.6
13 Tiểu học Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 10992257111100938180825001193027519360013.36
14 Tiểu học Cẩm Điền - Cẩm Giàng 704510739870056312045000760811944370015.85
15 THCS Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 5625130854800106912434400669414328920020.98
16 THCS Ngọc Liên - Cẩm Giàng 70471689188007196774000776617569280019.86
17 THCS Lương Điền - Cẩm Giàng 29525375660019414390003146551956005.09
18 THCS Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 803017964806292116038900895119568696231.97
19 THCS Kim Giang - Cẩm Giàng 43517849000053500043567852500018.3
20 THCS Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 422882839634223471459644518755423027.65
21 THCS Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 4858996522001782398500503610205070033.57
22 THCS Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 802916197650098916588800901817856530021.27
23 THCS Cẩm Định - Cẩm Giàng 725919356080095417081200821321064200024.3
24 THCS Cẩm Vũ - Cẩm Giàng 4821129817950130018756800612114857475014.1
25 THCS Cẩm Văn - Cẩm Giàng 51059139333434107300051399246633412.32
26 THCS Đức Chính - Cẩm Giàng 166514815687001665148156874.85
27 THCS Cao An - Cẩm Giàng 901715000789144410500906115041839119.83
28 THCS Lai Cách - Cẩm Giàng 63241126635001061886000643011454950011.52
29 THCS Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 5519126889981153523066000705414995598137.72
30 THCS Cẩm Đông - Cẩm Giàng 37367815746420461010750457828826496814.14
31 THCS Tân Trường - Cẩm Giàng 6393158808500204610107504843916891600411.33
32 THCS Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 763817991296888022317500851820223046816.77
33 THCS Cẩm Điền - Cẩm Giàng 64011047699001422262500654310703240026.93
34 THCS Nguyễn Huệ - Cẩm Giàng 57531522627059411333710066941655998059.83
Đăng nhập