UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 3,084,958 (Hôm nay: 1,335 online: 46) Toàn huyện: 118,837,104 (Hôm nay: 783 online: 1,090) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 439369295700404500004433697457008.73
2 Tiểu học Ngọc Liên - Cẩm Giàng 5383959697521160005384959857527.35
3 Tiểu học Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 259140487713002591404877138.41
4 Tiểu học Kim Giang - Cẩm Giàng 56321036062007839343500641511294970015.72
5 Tiểu học Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 388777227100299462260041868184970016.61
6 Tiểu học Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 41697565899110471219450052168785349118.9
7 Tiểu học Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 8239160319210105616892870929517721208016.42
8 Tiểu học Cẩm Định - Cẩm Giàng 5239106105730447561575056861117214809.43
9 Tiểu học Cẩm Văn - Cẩm Giàng 60359764310087411571100690910921420010.65
10 Tiểu học Đức Chính - Cẩm Giàng 54921154061710054921154061719.69
11 Tiểu học Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 5117640605709101222740060277628797014.66
12 Tiểu học Cẩm Đông - Cẩm Giàng 41125031884034860230004460563418406.21
13 Tiểu học Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 54821030690088631253810063451156071087.11
14 Tiểu học Cẩm Điền - Cẩm Giàng 580079972200385763400061858760620012.89
15 THCS Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 5428106191100106912434400649711862550020.37
16 THCS Ngọc Liên - Cẩm Giàng 56861238355007196774000640513060950016.38
17 THCS Lương Điền - Cẩm Giàng 22873614720019414390002481375862004.01
18 THCS Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 45569662512284814612900540411123802219.3
19 THCS Kim Giang - Cẩm Giàng 46538366900053500046588370400019.57
20 THCS Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 356766083434223471459637907079803023.54
21 THCS Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 4858996522001782398500503610205070033.57
22 THCS Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 781115634070081712732800862816907350020.35
23 THCS Cẩm Định - Cẩm Giàng 615114763100088415435200703516306620020.81
24 THCS Cẩm Vũ - Cẩm Giàng 2917729757501232171508004149901265509.56
25 THCS Cẩm Văn - Cẩm Giàng 53438638428434107300053778745728412.89
26 THCS Đức Chính - Cẩm Giàng 166514815687001665148156874.85
27 THCS Cao An - Cẩm Giàng 808712800219144410500813112841269117.79
28 THCS Lai Cách - Cẩm Giàng 51397887980010618860005245807658009.4
29 THCS Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 441989933550137318797200579210873075030.97
30 THCS Cẩm Đông - Cẩm Giàng 36047103196420461010750456508113946813.81
31 THCS Tân Trường - Cẩm Giàng 499010373880020461010750470361138463049.44
32 THCS Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 670414599296888022317500758416831046814.93
33 THCS Cẩm Điền - Cẩm Giàng 64011047699001422262500654310703240026.93
34 THCS Nguyễn Huệ - Cẩm Giàng 44791043700449411333710054201177071447.96
Đăng nhập