UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 4,038,574 (Hôm nay: 483 online: 107) Toàn huyện: 119,411,041 (Hôm nay: 411 online: 163) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 4857811957007914250004936826207009.72
2 Tiểu học Ngọc Liên - Cẩm Giàng 583610541375211600058371054297527.96
3 Tiểu học Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 390081539413469894200043699048141314.19
4 Tiểu học Cẩm Giang - Cẩm Giàng 61331195722007839343500691612891570016.95
5 Tiểu học Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 389577655100299462260041948227770016.64
6 Tiểu học Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 42708093399110471219450053179312849119.26
7 Tiểu học Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 8301163460210105616892870935718035308016.53
8 Tiểu học Cẩm Định - Cẩm Giàng 5421108633730447561575058681142494809.73
9 Tiểu học Cẩm Văn - Cẩm Giàng 648611636010087411571100736012793120011.34
10 Tiểu học Đức Chính - Cẩm Giàng 597013563767100597013563767110.53
11 Tiểu học Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 5297706340709101222740062078286147015.1
12 Tiểu học Cẩm Đông - Cẩm Giàng 44345998084045777020004891676828406.81
13 Tiểu học Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 9554179521700956146617001051019418340011.77
14 Tiểu học Cẩm Điền - Cẩm Giàng 617588833700454927600066299810970013.81
15 THCS Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 5559113163400106912434400662812559780020.78
16 THCS Ngọc Liên - Cẩm Giàng 59701313271007196774000668913810110017.11
17 THCS Lương Điền - Cẩm Giàng 22873614720019414390002481375862004.01
18 THCS Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 45729776272284814612900542011237562219.36
19 THCS Kim Giang - Cẩm Giàng 43547855780053500043597859280018.32
20 THCS Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 401880554634223471459642418526923026.34
21 THCS Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 4858996522001782398500503610205070033.57
22 THCS Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 782515694370081712732800864216967650020.38
23 THCS Cẩm Định - Cẩm Giàng 621915000880095417081200717316709000021.22
24 THCS Cẩm Vũ - Cẩm Giàng 3938107580050123217150800517012473085011.91
25 THCS Cẩm Văn - Cẩm Giàng 53608681443434107300053948788743412.94
26 THCS Đức Chính - Cẩm Giàng 166514815687001665148156874.85
27 THCS Cao An - Cẩm Giàng 808712800219144410500813112841269117.79
28 THCS Lai Cách - Cẩm Giàng 53898313450010618860005495850205009.85
29 THCS Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 465194880650144320585000609411546565032.59
30 THCS Cẩm Đông - Cẩm Giàng 37127681546420461010750457588692296814.08
31 THCS Tân Trường - Cẩm Giàng 499010373880020461010750470361138463049.44
32 THCS Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 684915473796888022317500772917705546815.21
33 THCS Cẩm Điền - Cẩm Giàng 64011047699001422262500654310703240026.93
34 THCS Nguyễn Huệ - Cẩm Giàng 44091037047059411333710053501170418057.86
Đăng nhập