UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 4,331,028 (Hôm nay: 966 online: 11) Toàn huyện: 119,411,041 (Hôm nay: 748 online: 138) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 4857811957007914250004936826207009.72
2 Tiểu học Ngọc Liên - Cẩm Giàng 592910765325211600059301076692528.09
3 Tiểu học Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 390081539413469894200043699048141314.19
4 Tiểu học Cẩm Giang - Cẩm Giàng 1000419752217578393435001078720686567526.44
5 Tiểu học Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 324765242600299462260035466986520014.07
6 Tiểu học Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 42708093399110471219450053179312849119.26
7 Tiểu học Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 8316163772210108517624870940118139708016.61
8 Tiểu học Cẩm Định - Cẩm Giàng 5421108633730447561575058681142494809.73
9 Tiểu học Cẩm Văn - Cẩm Giàng 648611636010087411571100736012793120011.34
10 Tiểu học Đức Chính - Cẩm Giàng 597013563767100597013563767110.53
11 Tiểu học Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 5303708140709101222740062138304147015.12
12 Tiểu học Cẩm Đông - Cẩm Giàng 45346308984045777020004991707918406.95
13 Tiểu học Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 9555179595200956146617001051119425690011.77
14 Tiểu học Cẩm Điền - Cẩm Giàng 617588833700454927600066299810970013.81
15 THCS Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 5559113163400106912434400662812559780020.78
16 THCS Ngọc Liên - Cẩm Giàng 59701313271007196774000668913810110017.11
17 THCS Lương Điền - Cẩm Giàng 27454507370019414390002939465127004.76
18 THCS Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 600713116736292116038900692814720626224.74
19 THCS Kim Giang - Cẩm Giàng 43547855780053500043597859280018.32
20 THCS Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 401880554634223471459642418526923026.34
21 THCS Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 4858996522001782398500503610205070033.57
22 THCS Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 783115700070098916588800882017358950020.8
23 THCS Cẩm Định - Cẩm Giàng 621915000880095417081200717316709000021.22
24 THCS Cẩm Vũ - Cẩm Giàng 4095111982450130018756800539513073925012.43
25 THCS Cẩm Văn - Cẩm Giàng 55029171443434107300055369278743413.28
26 THCS Đức Chính - Cẩm Giàng 166514815687001665148156874.85
27 THCS Cao An - Cẩm Giàng 832013125309144410500836413166359118.3
28 THCS Lai Cách - Cẩm Giàng 53898313450010618860005495850205009.85
29 THCS Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 465194880650144320585000609411546565032.59
30 THCS Cẩm Đông - Cẩm Giàng 37367815746420461010750457828826496814.14
31 THCS Tân Trường - Cẩm Giàng 514211011350020461010750471881202210049.65
32 THCS Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 684915473796888022317500772917705546815.21
33 THCS Cẩm Điền - Cẩm Giàng 64011047699001422262500654310703240026.93
34 THCS Nguyễn Huệ - Cẩm Giàng 47831187351059411333710057241320722058.41
Đăng nhập