UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 4,847,512 (Hôm nay: 724 online: 41) Toàn huyện: 119,411,041 (Hôm nay: 467 online: 202) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 52909132370079142500053699274870010.57
2 Tiểu học Ngọc Liên - Cẩm Giàng 654112017785211600065421201938528.92
3 Tiểu học Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 390081539413469894200043699048141314.19
4 Tiểu học Cẩm Giang - Cẩm Giàng 1052921064717578393435001131221999067527.73
5 Tiểu học Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 394383124300299462260042428774690016.83
6 Tiểu học Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 42708093399110471219450053179312849119.26
7 Tiểu học Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 8855176041210108517624870994019366608017.56
8 Tiểu học Cẩm Định - Cẩm Giàng 5421108633730447561575058681142494809.73
9 Tiểu học Cẩm Văn - Cẩm Giàng 685712613910087411571100773113771020011.91
10 Tiểu học Đức Chính - Cẩm Giàng 678016297167100678016297167111.96
11 Tiểu học Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 57557666107010231518940067789185047016.49
12 Tiểu học Cẩm Đông - Cẩm Giàng 45346308984045777020004991707918406.95
13 Tiểu học Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 102661946082001072174607001133821206890012.7
14 Tiểu học Cẩm Điền - Cẩm Giàng 67969955770056312045000735911160270015.33
15 THCS Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 5288111855800106912434400635712429020019.93
16 THCS Ngọc Liên - Cẩm Giàng 65591540031007196774000727816077710018.61
17 THCS Lương Điền - Cẩm Giàng 28115014370019414390003005515827004.86
18 THCS Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 763916916626292116038900856018520516230.57
19 THCS Kim Giang - Cẩm Giàng 43517849000053500043567852500018.3
20 THCS Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 402780729634223471459642508544423026.4
21 THCS Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 4858996522001782398500503610205070033.57
22 THCS Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 801716157250098916588800900617816130021.24
23 THCS Cẩm Định - Cẩm Giàng 646315628830095417081200741717336950021.94
24 THCS Cẩm Vũ - Cẩm Giàng 4445119160950130018756800574513791775013.24
25 THCS Cẩm Văn - Cẩm Giàng 56279466543434107300056619573843413.58
26 THCS Đức Chính - Cẩm Giàng 166514815687001665148156874.85
27 THCS Cao An - Cẩm Giàng 871814192689144410500876214233739119.17
28 THCS Lai Cách - Cẩm Giàng 581090965500106188600059169285150010.6
29 THCS Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 5187101813881144320585000663012239888135.45
30 THCS Cẩm Đông - Cẩm Giàng 37367815746420461010750457828826496814.14
31 THCS Tân Trường - Cẩm Giàng 5540123558500204610107504758613366600410.18
32 THCS Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 725516183296888022317500813518415046816.01
33 THCS Cẩm Điền - Cẩm Giàng 64011047699001422262500654310703240026.93
34 THCS Nguyễn Huệ - Cẩm Giàng 53991310384059411333710063401443755059.31
Đăng nhập