UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 3,791,596 (Hôm nay: 1,839 online: 58) Toàn huyện: 119,411,041 (Hôm nay: 491 online: 167) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 4473738077007914250004552752327008.96
2 Tiểu học Ngọc Liên - Cẩm Giàng 563310049975211600056341005157527.69
3 Tiểu học Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 387280531413469894200043418947341314.09
4 Tiểu học Kim Giang - Cẩm Giàng 58361118272007839343500661912117070016.22
5 Tiểu học Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 389577655100299462260041948227770016.64
6 Tiểu học Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 42257888899110471219450052729108349119.1
7 Tiểu học Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 8297163324210105616892870935318021708016.52
8 Tiểu học Cẩm Định - Cẩm Giàng 5269106105730447561575057161117214809.48
9 Tiểu học Cẩm Văn - Cẩm Giàng 632111180010087411571100719512337120011.09
10 Tiểu học Đức Chính - Cẩm Giàng 568313232467100568313232467110.02
11 Tiểu học Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 4535500925709101222740054456231997013.25
12 Tiểu học Cẩm Đông - Cẩm Giàng 42495492384045777020004706626258406.55
13 Tiểu học Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 9376174041400956146617001033218870310011.57
14 Tiểu học Cẩm Điền - Cẩm Giàng 596583488800454927600064199276480013.37
15 THCS Cẩm Hưng - Cẩm Giàng 5441106672100106912434400651011910650020.41
16 THCS Ngọc Liên - Cẩm Giàng 59031276021007196774000662213437610016.94
17 THCS Lương Điền - Cẩm Giàng 22873614720019414390002481375862004.01
18 THCS Cẩm Giàng - Cẩm Giàng 45729776272284814612900542011237562219.36
19 THCS Kim Giang - Cẩm Giàng 43657867780053500043707871280018.36
20 THCS Thạch Lỗi - Cẩm Giàng 400780341634223471459642308505623026.27
21 THCS Cẩm Sơn - Cẩm Giàng 4858996522001782398500503610205070033.57
22 THCS Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng 782315684670081712732800864016957950020.38
23 THCS Cẩm Định - Cẩm Giàng 621614937160095417081200717016645280021.21
24 THCS Cẩm Vũ - Cẩm Giàng 3793104475650123217150800502512162645011.58
25 THCS Cẩm Văn - Cẩm Giàng 53528646843434107300053868754143412.92
26 THCS Đức Chính - Cẩm Giàng 166514815687001665148156874.85
27 THCS Cao An - Cẩm Giàng 808712800219144410500813112841269117.79
28 THCS Lai Cách - Cẩm Giàng 51967938520010618860005302812712009.5
29 THCS Cẩm Đoài - Cẩm Giàng 448092500550144320585000592311308555031.67
30 THCS Cẩm Đông - Cẩm Giàng 37127681546420461010750457588692296814.08
31 THCS Tân Trường - Cẩm Giàng 499010373880020461010750470361138463049.44
32 THCS Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 670714607096888022317500758716838846814.94
33 THCS Cẩm Điền - Cẩm Giàng 64011047699001422262500654310703240026.93
34 THCS Nguyễn Huệ - Cẩm Giàng 44791043700449411333710054201177071447.96
Đăng nhập