UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 2,949,748 (Hôm nay: 766 online: 74) Toàn huyện: 118,448,888 (Hôm nay: 442 online: 175) Đăng nhập
TRƯỜNG THCS CẨM HOÀNG            
                     
KẾT QUẢ THI VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2019 - 2020
                     
Điểm chuẩn :  Tuệ Tĩnh : 17.50        
    Cẩm Giàng : 21.25        
    Cẩm Giàng II : 22.75        
Họ và tên Ngày sinh Lớp Trường dự thi Toán Văn Anh Tổng Đỗ

 

Nguyễn Hữu Hưng 29/12/2004 9B 9A1 C.Giàng 10.00 7.50 9.60 44.60 Đ
Nguyễn Ngọc Hà 09-10-2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 8.00 9.60 41.60 Đ
Nguyễn Hữu Hải Nam 06-09-2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 8.25 9.10 41.60 Đ
Nguyễn Đức Thắm 21/03/2004 9B 9A1 C.Giàng 9.00 7.50 8.60 41.60 Đ
Lê Thùy Linh 25/09/2004 9B 9A1 C.Giàng 9.00 6.75 9.60 41.10 Đ
Nguyễn Kiều Anh 21/02/2004 9A 9A1 T.Tĩnh 8.00 8.00 8.70 40.70 Đ
Nguyễn Thị Khánh Linh 03-05-2004 9B 9A1 T.Tĩnh 8.00 7.25 8.60 39.10 Đ
Vũ Thị Kim Ngân 19/09/2004 9B 9A1 T.Tĩnh 7.75 7.25 9.10 39.10 Đ
Nguyễn Thị Hà My 03-10-2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 7.00 9.00 39.00 Đ
Vũ Thị Thùy Ninh 10-07-2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 6.50 9.50 38.50 Đ
Vũ Thị Ánh 01-08-2004 9A 9A1 C.Giàng 7.75 6.75 8.80 37.80 Đ
Phạm Tuấn Linh 20/07/2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 6.75 7.80 37.30 Đ
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 30/05/2004 9C 9A1 C.Giàng 7.75 6.50 8.70 37.20 Đ
Bùi Thị Thu Huyền 15/07/2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 6.00 9.10 37.10 Đ
Nguyễn Thị Anh 19/08/2004 9A 9A1 C.Giàng 7.50 6.50 8.70 36.70 Đ
Nguyễn Thị Tùng Chi 17/01/2004 9A 9A1 C.Giàng 7.00 6.50 9.20 36.20 Đ
Vũ Thị Giang 20/09/2004 9A 9A1 C.Giàng 7.00 7.25 7.10 35.60 Đ
Nguyễn Thị Liên 10-09-2004 9B 9A1 T.Tĩnh 8.00 5.50 8.70 35.70 Đ
Vũ Lê Tấn 22/10/2004 9B 9A1 T.Tĩnh 7.75 6.00 8.10 35.60 Đ
Nguyễn Văn Hoài Ninh 20/03/2004 9C 9A2 T.Tĩnh 8.00 6.00 6.90 34.90 Đ
Hoàng Thị Thu Quỳnh 15/07/2004 9C 9A1 T.Tĩnh 7.00 6.50 7.40 34.40 Đ
Hoàng Thị Thanh Bình 09-10-2004 9A 9A1 C.Giàng II 8.00 6.75 4.90 34.40 Đ
Bùi Mạnh Dũng
27/10/2004 9A 9A1 C.Giàng 7.00 5.75 8.70 34.20 Đ
Vũ Thị Tâm 25/09/2004 9C 9A2 T.Tĩnh 7.50 5.50 7.50 33.50 Đ
Nguyễn Thị Hà 02-07-2004 9A 9A1 T.Tĩnh 6.50 6.25 7.90 33.40 Đ
Hoàng Thị Hồng Ánh 16/12/2004 9A 9A1 C.Giàng II 6.50 7.25 5.90 33.40 Đ
Nguyễn Đình Việt  23/01/2004 9C 9A1 T.Tĩnh 8.00 5.50 6.20 33.20 Đ
Hoàng Thị Kim Thoa 27/11/2004 9A 9A2 T.Tĩnh 7.25 5.75 6.50 32.50 Đ
Nguyễn Mạnh Hùng 30/11/2004 9B 9A2 C.Giàng II 7.00 6.00 6.40 32.40 Đ
Nguyễn Thị Mỹ Tho 13/08/2004 9C 9A1 T.Tĩnh 7.50 6.00 5.30 32.30 Đ
Nguyễn Đình Giang 22/11/2004 9B 9A2 C.Giàng II 8.00 4.75 6.50 32.00 Đ
Nguyễn Thành Long 22/11/2004 9B 9A2 C.Giàng II 7.75 5.25 4.10 30.10 Đ
Nguyễn Danh Tiến 07-11-2004 9C 9A2 C.Giàng II 7.00 5.00 6.10 30.10 Đ
Nguyễn Thị Huyền 09-09-2004 9B 9A2 T.Tĩnh 5.00 6.25 7.30 29.80 Đ
Nguyễn Đức Chi 08-04-2004 9A 9A2 C.Giàng II 7.25 5.00 5.00 29.50 Đ
Phạm Quang  Huy 29/03/2004 9B 9A1 C.Giàng II 7.00 6.25 2.80 29.30 Đ
Lê Việt Hằng 09-01-2004 9A 9A2 C.Giàng II 5.00 5.75 6.80 28.30 Đ
 Lê Thanh Phương 25/07/2004 9C 9A2 C.Giàng II 6.75 4.25 6.10 28.10 Đ
Nguyễn Trà My 17/11/2004 9B 9A2 T.Tĩnh 6.50 4.75 5.20 27.70 Đ
Lưu Bá Nam 15/06/2004 9B 9A2 T.Tĩnh 6.25 4.75 5.60 27.60 Đ
Phạm Minh Quân 16/11/2004 9C 9A2 C.Giàng II 6.50 4.50 5.30 27.30 Đ
Nguyễn Trung Sơn 02-11-2004 9C 9A2 C.Giàng II 5.00 5.50 5.80 26.80 Đ
Phạm Hoàng Việt Anh 04-02-2004 9A 9A2 T.Tĩnh 6.00 6.00 2.70 26.70 Đ
Phạm Thị Vân Anh 23/08/2004 9A 9A2 T.Tĩnh 4.75 5.75 5.70 26.70 Đ
Nguyễn Quang Hiếu 01-12-2004 9A 9A2 C.Giàng II 6.00 4.50 5.30 26.30 Đ
Phạm Phương Thảo 13/02/2004 9C 9A2 C.Giàng II 6.00 4.50 5.20 26.20 Đ
Nguyễn Thị Lệ Thi 24/01/2004 9C 9A2 C.Giàng II 5.75 5.25 4.20 26.20 Đ
Nguyễn Danh Dũng 27/11/2004 9A 9A2 C.Giàng II 6.25 5.75 3.10 27.10 Đ
Nguyễn Văn Tùng 16/09/2004 9C 9A2 C.Giàng II 6.50 3.25 6.20 25.70 Đ
Hoàng Xuân Trọng 17/04/2004 9C 9A2 C.Giàng II 5.00 5.50 4.60 25.60 Đ
Nguyễn Thị Phương Anh 12-04-2004 9A 9A2 T.Tĩnh 4.25 5.75 5.20 25.20 Đ
Phạm Thị Phương Anh 19/11/2004 9A 9A2 C.Giàng II 4.50 5.00 6.00 25.00 Đ
Nguyễn Văn Việt Anh 24/08/2004 9A 9A2 C.Giàng II 5.25 4.75 4.80 24.80 Đ
Nguyễn Văn Được 03-11-2004 9A 9A2 C.Giàng 5.00 5.25 4.30 24.80 Đ
Nguyễn Thị Xuân Mai 26/08/2004 9B 9A2 C.Giàng II 5.00 4.25 5.10 23.60 Đ
Nguyễn Hữu Khánh 16/09/2004 9B 9A2 C.Giàng II 4.25 5.00 4.40 22.90 Đ
Nguyễn Thị Hồng 28/01/2004 9A 9A3 C.Giàng II 4.00 5.00 4.80 22.80 Đ
Vũ Bình Dương 29/12/2004 9A 9A3 C.Giàng II 4.50 4.50 4.30 22.30  
Vũ Văn An 30/08/2004 9A 9A3 C.Giàng II 3.75 5.25 3.40 21.40  
Vũ Thị Kim Ngân 28/02/2004 9B 9A2 C.Giàng II 3.00 5.00 5.00 21.00  
Nguyễn Văn Khánh 12-07-2004 9B 9A2 C.Giàng II 5.25 3.50 3.00 20.50  
Phạm Tú Anh 21/06/2004 9A 9A3 C.Giàng II 4.00 4.00 4.40 20.40  
Vũ Thị Nhung 11-03-2004 9B 9A2 C.Giàng II 5.00 3.50 2.80 19.80  
Lê Thị Thu Hà 23/08/2004 9A 9A3 C.Giàng II 3.00 5.00 3.80 19.80  
Nguyễn Văn Hoàng Linh 04-09-2004 9B 9A3 C.Giàng II 2.50 4.50 5.50 19.50  
Nguyễn Tiến Quyền 25/5/2004  9C 9A3 C.Giàng II 4.50 3.75 3.00 19.50  
Nguyễn Thùy Linh 20/03/2004 9B 9A2 C.Giàng II 2.75 5.25 3.30 19.30  
Nguyễn Thị Nga 30/10/2004 9B 9A3 C.Giàng II 2.75 4.75 4.00 19.00  
Vũ Xuân Tiến Đạt 08-11-2004 9A 9A3 C.Giàng II 3.50 4.00 3.70 18.70  
Bùi Thị Huệ 20/11/2004 9A 9A3 C.Giàng II 3.25 4.00 4.00 18.50  
Vũ Tiến Hoàng 26/01/2004 9A 9A3 C.Giàng II 4.50 3.25 2.80 18.30  
Nguyễn Tiến Trưởng 08-09-2004 9C 9A3 C.Giàng II 2.00 4.75 4.40 17.90  
Nguyễn Văn Mạnh 13/06/2004 9B 9A3 C.Giàng II 3.00 4.00 2.40 16.40  
Nguyễn Đình Chiến 07-08-2004 9A 9A3 C.Giàng II 2.75 4.00 2.40 15.90  
Trần Văn Minh 18/12/2004 9B 9A3 C.Giàng II 2.50 2.75 4.90 15.40  
Nguyễn Thị Hạnh 22/06/2004 9A 9A3 C.Giàng II 2.25 3.75 2.70 14.70  
Nguyễn Ngọc Thưởng 11-07-2004 9C 9A3 C.Giàng II 2.50 2.75 4.00 14.50  
Nguyễn Thị Diệu Thuý 26/01/2004 9C 9A3 C.Giàng II 0.25 5.00 3.20 13.70  
Nguyễn Quang  Linh 09-01-2004 9B 9A3 C.Giàng II 1.25 3.75 3.60 13.60  
Trần Văn Quốc 10-07-2004 9C 9A3 C.Giàng II 2.75 2.50 2.80 13.30  
Nguyễn Hữu Tài 29/12/2004 9C 9A3 T.Tĩnh 0.25 4.00 4.10 12.60  
Phạm Thị Ngọc Linh 20/11/2004 9B   C.Giàng II 0.50 4.75 2.00 12.50  
Phạm Thị Duyên 11-01-2004 9A 9A3 C.Giàng II 0.25 4.50 2.50 12.00  
Nguyễn Văn Hiếu 11-02-2004 9A 9A3 C.Giàng II 1.25 2.75 3.80 11.80  
Vũ Xuân Trúc 05-03-2004 9C 9A3 C.Giàng II 3.75 0.50 1.80 10.30  
Nguyễn Hữu Phiêu 07-12-2004 9C 9A3 C.Giàng II 0.00 2.75 3.00 8.50  
Trung bình         5.49 5.25 5.61 27.10  

 

 THỐNG KÊ

HS tốt nghiệp: 99 em     Lớp Sĩ số số TN Dự thi Đỗ Đạt TL( %)
Dự thi : 86 em     9A 35 35 32 21 65.6
Trúng tuyển : 57 em     9B 35 35 32 22 68.8
Đạt : 66.3% so với dự thi   9C 29 29 22 14 63.6
Đạt : 57.6% so với số HS  TN                
Điểm TB : 27.1          
                   
                   
            HIỆU TRƯỞNG    
                   
                   
            Vũ Xuân Tuyên    
BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CẨM GIÀNG
Trưởng phòng: Nguyễn Quang Sáng
Địa chỉ: Khu 15 - TT Lai Cách - Cẩm Giàng - Hải Dương - Điện thoại: 02203 78 54 27; Thông tin đường dây nóng: Điện thoại 02203 784161; hòm thư: duongdaynongpgdcg@gmail.com
Đăng nhập