UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 2,709,699 (Hôm nay: 764 online: 43) Toàn huyện: 114,596,496 (Hôm nay: 17,985 online: 277) Đăng nhập
TRƯỜNG THCS CẨM HOÀNG            
                     
KẾT QUẢ THI VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2019 - 2020
                     
Điểm chuẩn :  Tuệ Tĩnh : 17.50        
    Cẩm Giàng : 21.25        
    Cẩm Giàng II : 22.75        
Họ và tên Ngày sinh Lớp Trường dự thi Toán Văn Anh Tổng Đỗ

 

Nguyễn Hữu Hưng 29/12/2004 9B 9A1 C.Giàng 10.00 7.50 9.60 44.60 Đ
Nguyễn Ngọc Hà 09-10-2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 8.00 9.60 41.60 Đ
Nguyễn Hữu Hải Nam 06-09-2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 8.25 9.10 41.60 Đ
Nguyễn Đức Thắm 21/03/2004 9B 9A1 C.Giàng 9.00 7.50 8.60 41.60 Đ
Lê Thùy Linh 25/09/2004 9B 9A1 C.Giàng 9.00 6.75 9.60 41.10 Đ
Nguyễn Kiều Anh 21/02/2004 9A 9A1 T.Tĩnh 8.00 8.00 8.70 40.70 Đ
Nguyễn Thị Khánh Linh 03-05-2004 9B 9A1 T.Tĩnh 8.00 7.25 8.60 39.10 Đ
Vũ Thị Kim Ngân 19/09/2004 9B 9A1 T.Tĩnh 7.75 7.25 9.10 39.10 Đ
Nguyễn Thị Hà My 03-10-2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 7.00 9.00 39.00 Đ
Vũ Thị Thùy Ninh 10-07-2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 6.50 9.50 38.50 Đ
Vũ Thị Ánh 01-08-2004 9A 9A1 C.Giàng 7.75 6.75 8.80 37.80 Đ
Phạm Tuấn Linh 20/07/2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 6.75 7.80 37.30 Đ
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 30/05/2004 9C 9A1 C.Giàng 7.75 6.50 8.70 37.20 Đ
Bùi Thị Thu Huyền 15/07/2004 9B 9A1 C.Giàng 8.00 6.00 9.10 37.10 Đ
Nguyễn Thị Anh 19/08/2004 9A 9A1 C.Giàng 7.50 6.50 8.70 36.70 Đ
Nguyễn Thị Tùng Chi 17/01/2004 9A 9A1 C.Giàng 7.00 6.50 9.20 36.20 Đ
Vũ Thị Giang 20/09/2004 9A 9A1 C.Giàng 7.00 7.25 7.10 35.60 Đ
Nguyễn Thị Liên 10-09-2004 9B 9A1 T.Tĩnh 8.00 5.50 8.70 35.70 Đ
Vũ Lê Tấn 22/10/2004 9B 9A1 T.Tĩnh 7.75 6.00 8.10 35.60 Đ
Nguyễn Văn Hoài Ninh 20/03/2004 9C 9A2 T.Tĩnh 8.00 6.00 6.90 34.90 Đ
Hoàng Thị Thu Quỳnh 15/07/2004 9C 9A1 T.Tĩnh 7.00 6.50 7.40 34.40 Đ
Hoàng Thị Thanh Bình 09-10-2004 9A 9A1 C.Giàng II 8.00 6.75 4.90 34.40 Đ
Bùi Mạnh Dũng
27/10/2004 9A 9A1 C.Giàng 7.00 5.75 8.70 34.20 Đ
Vũ Thị Tâm 25/09/2004 9C 9A2 T.Tĩnh 7.50 5.50 7.50 33.50 Đ
Nguyễn Thị Hà 02-07-2004 9A 9A1 T.Tĩnh 6.50 6.25 7.90 33.40 Đ
Hoàng Thị Hồng Ánh 16/12/2004 9A 9A1 C.Giàng II 6.50 7.25 5.90 33.40 Đ
Nguyễn Đình Việt  23/01/2004 9C 9A1 T.Tĩnh 8.00 5.50 6.20 33.20 Đ
Hoàng Thị Kim Thoa 27/11/2004 9A 9A2 T.Tĩnh 7.25 5.75 6.50 32.50 Đ
Nguyễn Mạnh Hùng 30/11/2004 9B 9A2 C.Giàng II 7.00 6.00 6.40 32.40 Đ
Nguyễn Thị Mỹ Tho 13/08/2004 9C 9A1 T.Tĩnh 7.50 6.00 5.30 32.30 Đ
Nguyễn Đình Giang 22/11/2004 9B 9A2 C.Giàng II 8.00 4.75 6.50 32.00 Đ
Nguyễn Thành Long 22/11/2004 9B 9A2 C.Giàng II 7.75 5.25 4.10 30.10 Đ
Nguyễn Danh Tiến 07-11-2004 9C 9A2 C.Giàng II 7.00 5.00 6.10 30.10 Đ
Nguyễn Thị Huyền 09-09-2004 9B 9A2 T.Tĩnh 5.00 6.25 7.30 29.80 Đ
Nguyễn Đức Chi 08-04-2004 9A 9A2 C.Giàng II 7.25 5.00 5.00 29.50 Đ
Phạm Quang  Huy 29/03/2004 9B 9A1 C.Giàng II 7.00 6.25 2.80 29.30 Đ
Lê Việt Hằng 09-01-2004 9A 9A2 C.Giàng II 5.00 5.75 6.80 28.30 Đ
 Lê Thanh Phương 25/07/2004 9C 9A2 C.Giàng II 6.75 4.25 6.10 28.10 Đ
Nguyễn Trà My 17/11/2004 9B 9A2 T.Tĩnh 6.50 4.75 5.20 27.70 Đ
Lưu Bá Nam 15/06/2004 9B 9A2 T.Tĩnh 6.25 4.75 5.60 27.60 Đ
Phạm Minh Quân 16/11/2004 9C 9A2 C.Giàng II 6.50 4.50 5.30 27.30 Đ
Nguyễn Trung Sơn 02-11-2004 9C 9A2 C.Giàng II 5.00 5.50 5.80 26.80 Đ
Phạm Hoàng Việt Anh 04-02-2004 9A 9A2 T.Tĩnh 6.00 6.00 2.70 26.70 Đ
Phạm Thị Vân Anh 23/08/2004 9A 9A2 T.Tĩnh 4.75 5.75 5.70 26.70 Đ
Nguyễn Quang Hiếu 01-12-2004 9A 9A2 C.Giàng II 6.00 4.50 5.30 26.30 Đ
Phạm Phương Thảo 13/02/2004 9C 9A2 C.Giàng II 6.00 4.50 5.20 26.20 Đ
Nguyễn Thị Lệ Thi 24/01/2004 9C 9A2 C.Giàng II 5.75 5.25 4.20 26.20 Đ
Nguyễn Danh Dũng 27/11/2004 9A 9A2 C.Giàng II 6.25 5.75 3.10 27.10 Đ
Nguyễn Văn Tùng 16/09/2004 9C 9A2 C.Giàng II 6.50 3.25 6.20 25.70 Đ
Hoàng Xuân Trọng 17/04/2004 9C 9A2 C.Giàng II 5.00 5.50 4.60 25.60 Đ
Nguyễn Thị Phương Anh 12-04-2004 9A 9A2 T.Tĩnh 4.25 5.75 5.20 25.20 Đ
Phạm Thị Phương Anh 19/11/2004 9A 9A2 C.Giàng II 4.50 5.00 6.00 25.00 Đ
Nguyễn Văn Việt Anh 24/08/2004 9A 9A2 C.Giàng II 5.25 4.75 4.80 24.80 Đ
Nguyễn Văn Được 03-11-2004 9A 9A2 C.Giàng 5.00 5.25 4.30 24.80 Đ
Nguyễn Thị Xuân Mai 26/08/2004 9B 9A2 C.Giàng II 5.00 4.25 5.10 23.60 Đ
Nguyễn Hữu Khánh 16/09/2004 9B 9A2 C.Giàng II 4.25 5.00 4.40 22.90 Đ
Nguyễn Thị Hồng 28/01/2004 9A 9A3 C.Giàng II 4.00 5.00 4.80 22.80 Đ
Vũ Bình Dương 29/12/2004 9A 9A3 C.Giàng II 4.50 4.50 4.30 22.30  
Vũ Văn An 30/08/2004 9A 9A3 C.Giàng II 3.75 5.25 3.40 21.40  
Vũ Thị Kim Ngân 28/02/2004 9B 9A2 C.Giàng II 3.00 5.00 5.00 21.00  
Nguyễn Văn Khánh 12-07-2004 9B 9A2 C.Giàng II 5.25 3.50 3.00 20.50  
Phạm Tú Anh 21/06/2004 9A 9A3 C.Giàng II 4.00 4.00 4.40 20.40  
Vũ Thị Nhung 11-03-2004 9B 9A2 C.Giàng II 5.00 3.50 2.80 19.80  
Lê Thị Thu Hà 23/08/2004 9A 9A3 C.Giàng II 3.00 5.00 3.80 19.80  
Nguyễn Văn Hoàng Linh 04-09-2004 9B 9A3 C.Giàng II 2.50 4.50 5.50 19.50  
Nguyễn Tiến Quyền 25/5/2004  9C 9A3 C.Giàng II 4.50 3.75 3.00 19.50  
Nguyễn Thùy Linh 20/03/2004 9B 9A2 C.Giàng II 2.75 5.25 3.30 19.30  
Nguyễn Thị Nga 30/10/2004 9B 9A3 C.Giàng II 2.75 4.75 4.00 19.00  
Vũ Xuân Tiến Đạt 08-11-2004 9A 9A3 C.Giàng II 3.50 4.00 3.70 18.70  
Bùi Thị Huệ 20/11/2004 9A 9A3 C.Giàng II 3.25 4.00 4.00 18.50  
Vũ Tiến Hoàng 26/01/2004 9A 9A3 C.Giàng II 4.50 3.25 2.80 18.30  
Nguyễn Tiến Trưởng 08-09-2004 9C 9A3 C.Giàng II 2.00 4.75 4.40 17.90  
Nguyễn Văn Mạnh 13/06/2004 9B 9A3 C.Giàng II 3.00 4.00 2.40 16.40  
Nguyễn Đình Chiến 07-08-2004 9A 9A3 C.Giàng II 2.75 4.00 2.40 15.90  
Trần Văn Minh 18/12/2004 9B 9A3 C.Giàng II 2.50 2.75 4.90 15.40  
Nguyễn Thị Hạnh 22/06/2004 9A 9A3 C.Giàng II 2.25 3.75 2.70 14.70  
Nguyễn Ngọc Thưởng 11-07-2004 9C 9A3 C.Giàng II 2.50 2.75 4.00 14.50  
Nguyễn Thị Diệu Thuý 26/01/2004 9C 9A3 C.Giàng II 0.25 5.00 3.20 13.70  
Nguyễn Quang  Linh 09-01-2004 9B 9A3 C.Giàng II 1.25 3.75 3.60 13.60  
Trần Văn Quốc 10-07-2004 9C 9A3 C.Giàng II 2.75 2.50 2.80 13.30  
Nguyễn Hữu Tài 29/12/2004 9C 9A3 T.Tĩnh 0.25 4.00 4.10 12.60  
Phạm Thị Ngọc Linh 20/11/2004 9B   C.Giàng II 0.50 4.75 2.00 12.50  
Phạm Thị Duyên 11-01-2004 9A 9A3 C.Giàng II 0.25 4.50 2.50 12.00  
Nguyễn Văn Hiếu 11-02-2004 9A 9A3 C.Giàng II 1.25 2.75 3.80 11.80  
Vũ Xuân Trúc 05-03-2004 9C 9A3 C.Giàng II 3.75 0.50 1.80 10.30  
Nguyễn Hữu Phiêu 07-12-2004 9C 9A3 C.Giàng II 0.00 2.75 3.00 8.50  
Trung bình         5.49 5.25 5.61 27.10  

 

 THỐNG KÊ

HS tốt nghiệp: 99 em     Lớp Sĩ số số TN Dự thi Đỗ Đạt TL( %)
Dự thi : 86 em     9A 35 35 32 21 65.6
Trúng tuyển : 57 em     9B 35 35 32 22 68.8
Đạt : 66.3% so với dự thi   9C 29 29 22 14 63.6
Đạt : 57.6% so với số HS  TN                
Điểm TB : 27.1          
                   
                   
            HIỆU TRƯỞNG    
                   
                   
            Vũ Xuân Tuyên    
BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

VĂN BẢN TỪ SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Đang load thông tin...
Đang load thông tin...
LIÊN KẾT WEBSITE
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CẨM GIÀNG
Trưởng phòng: Nguyễn Quang Sáng
Địa chỉ: Khu 15 - TT Lai Cách - Cẩm Giàng - Hải Dương - Điện thoại: 02203 78 54 27; Thông tin đường dây nóng: Điện thoại 02203 784161; hòm thư: duongdaynongpgdcg@gmail.com
Đăng nhập