UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 2,709,700 (Hôm nay: 765 online: 44) Toàn huyện: 114,596,496 (Hôm nay: 17,985 online: 277) Đăng nhập

Kết quả thi vào THPT năm học 2019-2020 trường THCS Cẩm Đông:

UBND HUYỆN CẨM GIÀNG                    
TRƯỜNG THCS CẨM ĐÔNG                    
 
 
KẾT QUẢ  
    THI VÀO LỚP 10 THPT, NĂM HỌC 2019 - 2020
                         
Stt Họ và tên Ngày sinh Nam/
Nữ
Lớp Điểm các môn Cộng CG  CG 2   Ghi
 chú
Toán Ngữ văn Tiếng
Anh
TT
1 Nguyễn Lê An 21/10/2004   9A 3,25 5,50 5,40 22,90     x Đạt
2 Vũ Văn An 13/03/2004   9A 3,75 6,00 4,60 24,10   x   Đạt
3 Mai Quỳnh Anh 26/12/2004   9A 4,25 5,50 7,80 27,30 x     Đạt
4 Đào Thế Anh 15/10/2004   9A 2,50 6,50 5,40 23,40     x Đạt
5 Nguyễn Tuấn Anh 18/12/2004   9A 7,75 5,75 6,50 33,50 x     Đạt
6 Đào Thị Ngọc Ánh 16/12/2004   9A 4,75 4,50 6,60 25,10 x     Đạt
7 Nguyễn Thị Linh Chi 18/01/2004   9A 4,75 6,50 9,60 32,10 x     Đạt
8 Phạm Mạnh Chiến 06-03-2004   9A 3,75 6,75 6,10 27,10   x   Đạt
9 Nguyễn Thị Chung 10-06-2004   9A 4,50 6,75 7,20 29,70   x   Đạt
10 Phạm Nguyễn Cường 24/01/2004   9A 5,25 7,00 6,30 30,80   x   Đạt
11 Cao Thị Mĩ Dung 21/07/2004   9A 3,00 6,50 6,40 25,40   x   Đạt
12 Hoàng Việt Dũng 01-07-2004   9A 6,50 6,50 6,30 32,30 x     Đạt
13 Ngô Thị Thùy Dương 06-01-2004   9A 8,00 7,25 8,70 39,20 x     Đạt
14 Vũ Thị Thùy Dương 18/09/2004   9A 5,75 6,50 7,20 31,70   x   Đạt
15 Lê Thành Đạt 10-09-2004   9A 8,00 7,25 8,90 39,40 x     Đạt
16 Trần Thị Minh Hằng 11-09-2004   9A 5,50 6,00 6,80 29,80 x     Đạt
17 Vũ Thị Hương Hiền 02-02-2004   9A 7,00 7,25 7,30 35,80 x     Đạt
18 Phạm Thu Hoài 31/08/2004   9A 7,00 6,50 7,30 34,30   x   Đạt
19 Nguyễn Thị Huế 14/07/2004   9A 7,75 6,25 7,40 35,40 x     Đạt
20 Vũ Huy Hùng 11-06-2004   9A 5,00 5,50 5,40 26,40   x   Đạt
21 Nguyễn Ngọc Huyền 24/07/2004   9A 5,25 6,50 6,80 30,30   x   Đạt
22 Vũ Thị Ngọc Lan 08-01-2004   9A 6,00 6,50 8,80 33,80   x   Đạt
23 Vũ Thị Lan 08-08-2004   9A 4,50 5,75 7,60 28,10   x   Đạt
24 Nguyễn Quang Lâm 28/07/2004   9A 6,00 6,00 6,80 30,80   x   Đạt
25 Nguyễn Hải Linh 10-01-2004   9A 6,50 6,25 3,60 29,10   x   Đạt
26 Đỗ Thị Mĩ Linh 05-05-2004   9A 7,25 7,75 7,80 37,80 x     Đạt
27 Đào Thị Mai 10-07-2004   9A 6,50 5,50 8,60 32,60 x     Đạt
28 Đỗ Đức Mạnh 24/06/2004   9A 6,00 5,25 7,00 29,50   x   Đạt
29 Đỗ Văn Anh Minh 09-12-2004   9A 2,75 5,25 8,80 24,80   x   Đạt
30 Ngô Đức Minh 01-11-2004   9A 8,00 5,50 7,00 34,00 x     Đạt
31 Nguyễn Ngọc Minh 19/04/2004   9A 3,25 5,25 4,60 21,60   x   Trượt
32 Đỗ Kim Ngân 06-05-2004   9A 3,50 5,00 4,20 21,20   x   Trượt
33 Lê Quốc Nhật 26/11/2004   9A 8,00 6,50 6,00 35,00 x     Đạt
34 Đỗ Hồng Nhung 06-11-2004   9A 6,50 7,00 8,20 35,20 x     Đạt
35 Lê Minh Phúc 31/10/2004   9A 4,25 5,50 4,00 23,50   x   Đạt
36 Đỗ Thị Hồng Phương 03-10-2004   9A 6,00 5,50 6,90 29,90   x   Đạt
37 Đỗ Minh Quốc 04-03-2004   9A 3,50 6,50 6,40 26,40 x     Đạt
38 Vũ Đức Thắng 11-02-2004   9A 5,25 6,00 5,60 28,10   x   Đạt
39 Phạm Văn Thuận 30/07/2004   9A 7,50 6,50 9,20 37,20 x     Đạt
40 Nguyễn Thị Thủy Tiên 27/10/2004   9A 4,25 5,75 6,60 26,60   x   Đạt
41 Nguyễn Thị Tiền 16/03/2004   9A 6,50 6,50 6,90 32,90 x     Đạt
42 Nguyễn Thị Hà Trang 29/07/2004   9A 0,50 4,50 3,80 13,80   x   Trượt
43 Ngô Thị Huyền Trang 13/02/2004   9A 4,75 6,00 6,80 28,30   x   Đạt
44 Lê Hải Anh 07-08-2004   9B 3,50 5,25 2,60 20,10   x   Trượt
45 Trần Mai Anh 25/05/2004   9B 5,25 5,25 5,80 26,80   x   Đạt
46 Nguyễn Thi Ngọc Anh 09-12-2004   9B 5,50 6,00 4,60 27,60   x   Đạt
47 Vũ Trọng Anh 15/09/2004   9B 5,50 4,50 4,60 24,60   x   Đạt
48 Lê Đình Chiến 23/02/2004   9B       0,00       K thi
49 Vũ Nhật Công 05-06-2004   9B 1,50 5,50 6,30 20,30   x   Trượt
50 Đào Văn Cường 11-08-2004   9B 6,00 7,00 7,60 33,60   x   Đạt
51 Nguyễn Văn Duy 11-12-2004   9B 3,25 5,25 5,70 22,70   x   Trượt
52 Ngô Thuỳ Duyên 19/05/2004   9B 4,75 5,75 5,10 26,10   x   Đạt
53 Nguyễn Hải Dương 15/02/2004   9B 1,50 5,25 5,80 19,30   x   Trượt
54 Lê Thùy Dương 15/09/2004   9B 1,25 5,00 4,90 17,40   x   Trượt
55 Nguyễn Đức Dưỡng 05-09-2004   9B 4,25 5,50 2,60 22,10   x   Trượt
56 Lê Văn Hậu 16/06/2003   9B       0,00       K thi
57 Lê Đức Hoan 19/10/2004   9B       0,00       K thi
58 Vũ Trọng Hoàng 24/04/2003   9B       0,00       K thi
59 Đỗ Thị Hương 12-05-2004   9B 1,50 5,00 3,80 16,80   x   Trượt
60 Nguyễn Khắc Lâm 25/01/2004   9B 1,50 4,00 4,10 15,10   x   Trượt
61 Đỗ Thị Linh 01-11-2004   9B 5,25 6,00 6,20 28,70   x   Đạt
62 Ngô Thị Thuỳ Linh 14/01/2004   9B 2,75 4,75 4,70 19,70   x   Trượt
63 Nguyễn Văn Lợi 31/10/2003   9B       0,00       K thi
64 Nguyễn Văn Lượng 20/12/2004   9B 2,25 3,00 3,20 13,70   x   Trượt
65 Đặng Thị Xuân Mai 14/04/2004   9B 4,25 5,00 6,20 24,70   x   Đạt
66 Đào Thị Bích Nguyệt 11-04-2004   9B 3,50 4,75 7,00 23,50   x   Đạt
67 Phạm Thị Nguyệt 24/04/2004   9B 3,75 5,75 5,20 24,20   x   Đạt
68 Lý Yến Nhi 07-03-2004   9B 1,25 4,75 5,00 17,00   x   Trượt
69 Ngô Quang Ninh 15/02/2004   9B 4,25 6,25 6,00 27,00   x   Đạt
70 Nguyễn Khắc Cao Phú 22/12/2004   9B 5,25 4,75 5,80 25,80   x   Đạt
71 Nguyễn Khắc Quân 25/10/2004   9B 3,75 4,50 3,80 20,30   x   Trượt
72 Nguyễn Viết Quân 24/03/2004   9B       0,00       K thi
73 Phạm Trúc Quỳnh 22/09/2004   9B 2,50 5,25 6,20 21,70   x   Trượt
74 Ngô Văn Sáng 22/02/2004   9B       0,00       K thi
75 Đào Anh Thái 22/04/2004   9B 4,75 5,25 3,00 23,00   x   Đạt
76 Nguyễn Đình Thế 12-10-2004   9B 3,50 5,75 3,20 21,70   x   Trượt
77 Ngô Văn Thiết 12-06-2004   9B 5,25 6,25 6,90 29,90   x   Đạt
78 Ngô Thị Thuỳ Trang 10-03-2004   9B 3,50 4,75 5,40 21,90   x   Trượt
79 Vũ Văn Tú 07-07-2004   9B 3,00 5,50 3,00 20,00   x   Trượt
80 Ngô Văn Tuấn 07-07-2004   9B 2,25 6,00 5,00 21,50   x   Trượt
81 Vũ Văn Tuấn 15/08/2004   9B 4,75 5,00 5,80 25,30   x   Đạt
82 Nguyễn Thế Văn 17/04/2004   9B 2,50 4,25 4,60 18,10   x   Trượt
83 Ngô Thị Hải Yến 19/04/2004   9B 3,50 5,50 4,60 22,60   x   Trượt
Tổng điểm: 347,50 435,25 453,50 2019,00        
Điểm bình quân/Số HS dự thi (76) 4,57 5,73 5,97 26,57        
Điểm bình quân/Số HSTN lớp 9 (83) 4,19 5,24 5,46 24,33        
                         
  Thống kê từng loại điểm Toán Ngữ văn Tiếng
Anh
         
  <=1 1 0 0          
  Từ 1 đến <3.5 18 1 6          
  Từ 3.5 đến <5 25 11 15          
  Từ 5 đến <6.5 17 43 25          
  Từ 6.5 đến < 8 11 21 22          
  Từ 8 đến 10 4 0 8          
  Từ 5 đến 10 32 64 55          
                         
  Điểm chuẩn: CG: 21.25 (Đỗ 18/18 HS dự thi)                
                     CG2: 22.75 (Đỗ 34/56 HS dự thi)                
                     TT: 17,50 (Đỗ 2/2 HS dự thi)                       
      Cẩm Đông, ngày 14/6/2019    
       HIỆU TRƯỞNG    
                         
                         
                         
          Phạm Văn Hường        
                         
                         
                     
BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

VĂN BẢN TỪ SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Đang load thông tin...
Đang load thông tin...
LIÊN KẾT WEBSITE
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CẨM GIÀNG
Trưởng phòng: Nguyễn Quang Sáng
Địa chỉ: Khu 15 - TT Lai Cách - Cẩm Giàng - Hải Dương - Điện thoại: 02203 78 54 27; Thông tin đường dây nóng: Điện thoại 02203 784161; hòm thư: duongdaynongpgdcg@gmail.com
Đăng nhập