UBND HUYỆN CẨM GIÀNG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 2,949,749 (Hôm nay: 767 online: 75) Toàn huyện: 118,448,888 (Hôm nay: 442 online: 175) Đăng nhập

Kết quả thi vào THPT năm học 2019-2020 trường THCS Cẩm Đông:

UBND HUYỆN CẨM GIÀNG                    
TRƯỜNG THCS CẨM ĐÔNG                    
 
 
KẾT QUẢ  
    THI VÀO LỚP 10 THPT, NĂM HỌC 2019 - 2020
                         
Stt Họ và tên Ngày sinh Nam/
Nữ
Lớp Điểm các môn Cộng CG  CG 2   Ghi
 chú
Toán Ngữ văn Tiếng
Anh
TT
1 Nguyễn Lê An 21/10/2004   9A 3,25 5,50 5,40 22,90     x Đạt
2 Vũ Văn An 13/03/2004   9A 3,75 6,00 4,60 24,10   x   Đạt
3 Mai Quỳnh Anh 26/12/2004   9A 4,25 5,50 7,80 27,30 x     Đạt
4 Đào Thế Anh 15/10/2004   9A 2,50 6,50 5,40 23,40     x Đạt
5 Nguyễn Tuấn Anh 18/12/2004   9A 7,75 5,75 6,50 33,50 x     Đạt
6 Đào Thị Ngọc Ánh 16/12/2004   9A 4,75 4,50 6,60 25,10 x     Đạt
7 Nguyễn Thị Linh Chi 18/01/2004   9A 4,75 6,50 9,60 32,10 x     Đạt
8 Phạm Mạnh Chiến 06-03-2004   9A 3,75 6,75 6,10 27,10   x   Đạt
9 Nguyễn Thị Chung 10-06-2004   9A 4,50 6,75 7,20 29,70   x   Đạt
10 Phạm Nguyễn Cường 24/01/2004   9A 5,25 7,00 6,30 30,80   x   Đạt
11 Cao Thị Mĩ Dung 21/07/2004   9A 3,00 6,50 6,40 25,40   x   Đạt
12 Hoàng Việt Dũng 01-07-2004   9A 6,50 6,50 6,30 32,30 x     Đạt
13 Ngô Thị Thùy Dương 06-01-2004   9A 8,00 7,25 8,70 39,20 x     Đạt
14 Vũ Thị Thùy Dương 18/09/2004   9A 5,75 6,50 7,20 31,70   x   Đạt
15 Lê Thành Đạt 10-09-2004   9A 8,00 7,25 8,90 39,40 x     Đạt
16 Trần Thị Minh Hằng 11-09-2004   9A 5,50 6,00 6,80 29,80 x     Đạt
17 Vũ Thị Hương Hiền 02-02-2004   9A 7,00 7,25 7,30 35,80 x     Đạt
18 Phạm Thu Hoài 31/08/2004   9A 7,00 6,50 7,30 34,30   x   Đạt
19 Nguyễn Thị Huế 14/07/2004   9A 7,75 6,25 7,40 35,40 x     Đạt
20 Vũ Huy Hùng 11-06-2004   9A 5,00 5,50 5,40 26,40   x   Đạt
21 Nguyễn Ngọc Huyền 24/07/2004   9A 5,25 6,50 6,80 30,30   x   Đạt
22 Vũ Thị Ngọc Lan 08-01-2004   9A 6,00 6,50 8,80 33,80   x   Đạt
23 Vũ Thị Lan 08-08-2004   9A 4,50 5,75 7,60 28,10   x   Đạt
24 Nguyễn Quang Lâm 28/07/2004   9A 6,00 6,00 6,80 30,80   x   Đạt
25 Nguyễn Hải Linh 10-01-2004   9A 6,50 6,25 3,60 29,10   x   Đạt
26 Đỗ Thị Mĩ Linh 05-05-2004   9A 7,25 7,75 7,80 37,80 x     Đạt
27 Đào Thị Mai 10-07-2004   9A 6,50 5,50 8,60 32,60 x     Đạt
28 Đỗ Đức Mạnh 24/06/2004   9A 6,00 5,25 7,00 29,50   x   Đạt
29 Đỗ Văn Anh Minh 09-12-2004   9A 2,75 5,25 8,80 24,80   x   Đạt
30 Ngô Đức Minh 01-11-2004   9A 8,00 5,50 7,00 34,00 x     Đạt
31 Nguyễn Ngọc Minh 19/04/2004   9A 3,25 5,25 4,60 21,60   x   Trượt
32 Đỗ Kim Ngân 06-05-2004   9A 3,50 5,00 4,20 21,20   x   Trượt
33 Lê Quốc Nhật 26/11/2004   9A 8,00 6,50 6,00 35,00 x     Đạt
34 Đỗ Hồng Nhung 06-11-2004   9A 6,50 7,00 8,20 35,20 x     Đạt
35 Lê Minh Phúc 31/10/2004   9A 4,25 5,50 4,00 23,50   x   Đạt
36 Đỗ Thị Hồng Phương 03-10-2004   9A 6,00 5,50 6,90 29,90   x   Đạt
37 Đỗ Minh Quốc 04-03-2004   9A 3,50 6,50 6,40 26,40 x     Đạt
38 Vũ Đức Thắng 11-02-2004   9A 5,25 6,00 5,60 28,10   x   Đạt
39 Phạm Văn Thuận 30/07/2004   9A 7,50 6,50 9,20 37,20 x     Đạt
40 Nguyễn Thị Thủy Tiên 27/10/2004   9A 4,25 5,75 6,60 26,60   x   Đạt
41 Nguyễn Thị Tiền 16/03/2004   9A 6,50 6,50 6,90 32,90 x     Đạt
42 Nguyễn Thị Hà Trang 29/07/2004   9A 0,50 4,50 3,80 13,80   x   Trượt
43 Ngô Thị Huyền Trang 13/02/2004   9A 4,75 6,00 6,80 28,30   x   Đạt
44 Lê Hải Anh 07-08-2004   9B 3,50 5,25 2,60 20,10   x   Trượt
45 Trần Mai Anh 25/05/2004   9B 5,25 5,25 5,80 26,80   x   Đạt
46 Nguyễn Thi Ngọc Anh 09-12-2004   9B 5,50 6,00 4,60 27,60   x   Đạt
47 Vũ Trọng Anh 15/09/2004   9B 5,50 4,50 4,60 24,60   x   Đạt
48 Lê Đình Chiến 23/02/2004   9B       0,00       K thi
49 Vũ Nhật Công 05-06-2004   9B 1,50 5,50 6,30 20,30   x   Trượt
50 Đào Văn Cường 11-08-2004   9B 6,00 7,00 7,60 33,60   x   Đạt
51 Nguyễn Văn Duy 11-12-2004   9B 3,25 5,25 5,70 22,70   x   Trượt
52 Ngô Thuỳ Duyên 19/05/2004   9B 4,75 5,75 5,10 26,10   x   Đạt
53 Nguyễn Hải Dương 15/02/2004   9B 1,50 5,25 5,80 19,30   x   Trượt
54 Lê Thùy Dương 15/09/2004   9B 1,25 5,00 4,90 17,40   x   Trượt
55 Nguyễn Đức Dưỡng 05-09-2004   9B 4,25 5,50 2,60 22,10   x   Trượt
56 Lê Văn Hậu 16/06/2003   9B       0,00       K thi
57 Lê Đức Hoan 19/10/2004   9B       0,00       K thi
58 Vũ Trọng Hoàng 24/04/2003   9B       0,00       K thi
59 Đỗ Thị Hương 12-05-2004   9B 1,50 5,00 3,80 16,80   x   Trượt
60 Nguyễn Khắc Lâm 25/01/2004   9B 1,50 4,00 4,10 15,10   x   Trượt
61 Đỗ Thị Linh 01-11-2004   9B 5,25 6,00 6,20 28,70   x   Đạt
62 Ngô Thị Thuỳ Linh 14/01/2004   9B 2,75 4,75 4,70 19,70   x   Trượt
63 Nguyễn Văn Lợi 31/10/2003   9B       0,00       K thi
64 Nguyễn Văn Lượng 20/12/2004   9B 2,25 3,00 3,20 13,70   x   Trượt
65 Đặng Thị Xuân Mai 14/04/2004   9B 4,25 5,00 6,20 24,70   x   Đạt
66 Đào Thị Bích Nguyệt 11-04-2004   9B 3,50 4,75 7,00 23,50   x   Đạt
67 Phạm Thị Nguyệt 24/04/2004   9B 3,75 5,75 5,20 24,20   x   Đạt
68 Lý Yến Nhi 07-03-2004   9B 1,25 4,75 5,00 17,00   x   Trượt
69 Ngô Quang Ninh 15/02/2004   9B 4,25 6,25 6,00 27,00   x   Đạt
70 Nguyễn Khắc Cao Phú 22/12/2004   9B 5,25 4,75 5,80 25,80   x   Đạt
71 Nguyễn Khắc Quân 25/10/2004   9B 3,75 4,50 3,80 20,30   x   Trượt
72 Nguyễn Viết Quân 24/03/2004   9B       0,00       K thi
73 Phạm Trúc Quỳnh 22/09/2004   9B 2,50 5,25 6,20 21,70   x   Trượt
74 Ngô Văn Sáng 22/02/2004   9B       0,00       K thi
75 Đào Anh Thái 22/04/2004   9B 4,75 5,25 3,00 23,00   x   Đạt
76 Nguyễn Đình Thế 12-10-2004   9B 3,50 5,75 3,20 21,70   x   Trượt
77 Ngô Văn Thiết 12-06-2004   9B 5,25 6,25 6,90 29,90   x   Đạt
78 Ngô Thị Thuỳ Trang 10-03-2004   9B 3,50 4,75 5,40 21,90   x   Trượt
79 Vũ Văn Tú 07-07-2004   9B 3,00 5,50 3,00 20,00   x   Trượt
80 Ngô Văn Tuấn 07-07-2004   9B 2,25 6,00 5,00 21,50   x   Trượt
81 Vũ Văn Tuấn 15/08/2004   9B 4,75 5,00 5,80 25,30   x   Đạt
82 Nguyễn Thế Văn 17/04/2004   9B 2,50 4,25 4,60 18,10   x   Trượt
83 Ngô Thị Hải Yến 19/04/2004   9B 3,50 5,50 4,60 22,60   x   Trượt
Tổng điểm: 347,50 435,25 453,50 2019,00        
Điểm bình quân/Số HS dự thi (76) 4,57 5,73 5,97 26,57        
Điểm bình quân/Số HSTN lớp 9 (83) 4,19 5,24 5,46 24,33        
                         
  Thống kê từng loại điểm Toán Ngữ văn Tiếng
Anh
         
  <=1 1 0 0          
  Từ 1 đến <3.5 18 1 6          
  Từ 3.5 đến <5 25 11 15          
  Từ 5 đến <6.5 17 43 25          
  Từ 6.5 đến < 8 11 21 22          
  Từ 8 đến 10 4 0 8          
  Từ 5 đến 10 32 64 55          
                         
  Điểm chuẩn: CG: 21.25 (Đỗ 18/18 HS dự thi)                
                     CG2: 22.75 (Đỗ 34/56 HS dự thi)                
                     TT: 17,50 (Đỗ 2/2 HS dự thi)                       
      Cẩm Đông, ngày 14/6/2019    
       HIỆU TRƯỞNG    
                         
                         
                         
          Phạm Văn Hường        
                         
                         
                     
BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CẨM GIÀNG
Trưởng phòng: Nguyễn Quang Sáng
Địa chỉ: Khu 15 - TT Lai Cách - Cẩm Giàng - Hải Dương - Điện thoại: 02203 78 54 27; Thông tin đường dây nóng: Điện thoại 02203 784161; hòm thư: duongdaynongpgdcg@gmail.com
Đăng nhập